-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4017:1985Quy phạm trang bị tàu biển theo công ước quốc tể về bảo vệ sinh mạng người trên biển (SOLAS 74). Quy định về hoạt động giám sát Code of practice for ship equipments in accordance with international conventions of life protection at sea (SOLAS 74). Supervision specification |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6578:2000Phương tiện giao thông đường bộ. Mã nhận dạng phương tiện giao thông (VIN). Nội dung và cấu trúc Road vehicles. Vehicle identification number (VIN). Content and structure |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1466:1974Lợn đực giống móng cái - phân cấp chất lượng Mong cai breed boars. Quality gradation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12527-1:2018Điện âm – Máy đo mức âm – Phần 1: Các yêu cầu Electroacoustics – Sound level meters – Part 1: Specifications |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 336,000 đ | ||||