• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3887:1984

Ren tựa. Dung sai

Buttress threads. Tolerances

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 7767:2007

Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng nitrat và nitrit. Phương pháp đo phổ hấp thụ phân tử

Fruits, vegetables and derived products. Determination of nitrite and nitrate content. Molecular absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4843:2007

Quả khô và quả sấy khô. Định nghĩa và tên gọi

Dry fruits and đrie fruits. Definitions and nomenclature

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 1459:1996

Mì chính

Natri L-glutamate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7861-1:2008

Động cơ đốt trong kiểu pít tông. Từ vựng. Phần 1: Thuật ngữ dùng trong thiết kế và vận hành động cơ

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary. Part 1: Terms for engine design and operation

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 12536:2018

Thuật ngữ về chất thải và quản lý chất thải

Standard terminology for waste and waste management

388,000 đ 388,000 đ Xóa
Tổng tiền: 938,000 đ