-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12509-1:2018Rừng trồng - Rừng sau thời gian kiến thiết cơ bản - Phần 1: Nhóm loài cây sinh trưởng nhanh Plantation forest – Forest stand after forest formation period – Part 1: Group of fast growing tree species |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7925:2018Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phương pháp lấy mẫu thân thịt để phân tích vi sinh vật Microbiology of the food chain – Carcass sampling for microbiological analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12533:2018Hướng dẫn lập bản đồ liều hấp thụ trong thiết bị chiếu xạ Guide for absorbed-dose mapping in radiation processing facilities |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||