-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7391-6:2020Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 6: Phép thử hiệu ứng tại chỗ sau cấy ghép Biological evaluation of medical devices – Part 6: Tests for local effects after implantation |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1655:1975Thép cán nóng. Thép chữ I. Cỡ, thông số, kích thước Hot-rolled steels. H steel sections. Sizes, parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7391-12:2023Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 12: Chuẩn bị mẫu và mẫu chuẩn Biological evaluation of medical devices – Part 12: Sample preparation and reference materials |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9581:2013Thịt và sản phẩm thịt. Phương pháp phát hiện ấu trùng giun xoắn (trichinella) trong thịt lợn Meat and meat product. Method for detection of trichinella larvae in pork |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4722:1989Thiết bị gia công gỗ. Yêu cầu kỹ thuật chung Woodworking equipment. General technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3583:1981Nguyên liệu dệt. Xơ len. Phương pháp xác định độ nhỏ Textile material - Wool fibres - Test for finenoss |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12696-1:2020Thử nghiệm phản ứng với lửa - Khả năng bắt cháy của sản phẩm dưới tác động trực tiếp của ngọn lửa - Phần 1: Hướng dẫn thử khả năng bắt cháy Reaction to fire tests — Ignitability of products subjected to direct impingement of flame — Part 1: Guidance on ignitability |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6039-2:2008Chất dẻo. Xác định khối lượng riêng của chất dẻo không xốp. Phần 2: Phương pháp cột gradien khối lượng riêng Plastics. Methods for determining the density of non-cellular plastics. Part 2: Density gradient column method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12530:2018Nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Xác định hàm lượng nhôm oxit alpha – Phương pháp nhiễu xạ tia X Aluminium oxide primarily used for the production of aluminium – Determination of alpha alumina content – Method using X-ray diffraction net peak areas |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,022,000 đ | ||||