-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4832:2009Tiêu chuẩn chung đối với các chất nhiễm bẩn và các độc tố trong thực phẩm General standard for contaminants and toxins in foods |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6692:2000Quần áo bảo vệ. Quần áo chống hoá chất lỏng. Xác định độ chống thấm của vật liệu đối với chất lỏng dưới áp suất Clothing for protection against liquid chemicals. Determination of the resistance of protective clothing materials to penetration by liquids under pressure |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2690:1995Sản phẩm dầu mỏ. Xác định hàm lượng tro Petroleum products. Determination of ash content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12527-3:2018Điện âm – Máy đo mức âm – Phần 3: Thử nghiệm định kỳ Electroacoustics – Sound level meters – Part 3: Periodic tests |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 590,000 đ | ||||