-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6358:1998Máy công cụ. Côn của cối cặp mũi khoan. Kích thước Machine tools. Drill chuck tapers. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6592-2:2000Thiết bị đóng cắt và điều khiển hạ áp. Phần 2. Avtomat Low-voltage swithgear and controlgear. Part 2. Circuit-breakers |
520,000 đ | 520,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7303-2-20:2007Thiết bị điện y tế. Phần 2-20: Yêu cầu riêng về an toàn của lồng ấp vận chuyển Medical electrical equipment. Part 2-20: Particular requirements for the safety of transport incubators |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12803:2019Palét dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng – Từ vựng Pallets for materials handling – Vocabulary |
328,000 đ | 328,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4396-3:2018Thử không phá hủy – Thử hạt từ – Phần 3: Thiết bị Non-destructive testing – Magnetic particle testing – Part 3: Equipment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12527-2:2018Điện âm – Máy đo mức âm – Phần 2: Thử nghiệm đánh giá kiểu Electroacoustics – Sound level meters – Part 2: Pattern evaluation tests |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,382,000 đ | ||||