-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12542:2018Chất thải rắn - Phương pháp thử để xác định độ thu hồi sản phẩm trong thiết bị phân tách vật liệu Standard test method for determination of the recovery of a product in a materials separation device |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13155:2020Sản phẩm thuốc lá làm nóng – Xác định hàm lượng cacbon monoxit Heated tobacco products – Determination of carbon monoxide content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8978:2011Thực phẩm. Xác định folat bằng phép thử vi sinh Foodstuffs. Determination of folate by microbiological assay |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8975:2011Thực phẩm. Xác định vitamin B2 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Foodstuffs. Determination of vitamin B2 by high performance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12562:2018Thuốc bảo vệ thực vật - Khảo nghiệm thời gian cách ly của thuốc trên cây trồng Pesticides - Residue field trials for determining pre-harvest interval (PHI) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13315-1:2021Phương pháp phân tích để phát hiện sinh vật biến đổi gen và các sản phẩm có nguồn gốc biến đổi gen - Phần 1: Phương pháp real-time PCR định lượng để phát hiện sự kiện chuyển gen MON 863 ở ngô Methods of analysis for the detection of genetically modified organisms and derived products - Part 1: Quantitative real-time PCR method for the detection of maize event MON 863 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8865:2011Mặt đường ô tô - Phương pháp đo và đánh giá xác định độ bằng phẳng theo chỉ số độ gồ ghề quốc tế IRI The pavement surface. Method for measuring and assessment roughness by International Roughness Index (IRI) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12541:2018Chất thải rắn - Hướng dẫn xác định đặc tính chất thải của quá trình vô cơ để sử dụng làm nền kết cấu Standard guide for characterization of inorganic process wastes for use as structural fill |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||