-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8490:2010Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Bình đun cổ rộng Laboratory glassware. Wide-necked boiling flasks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8488:2010Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Ống đong chia độ Laboratory glassware. Graduated measuring cylinder |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11084:2015Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh. Bình lọc. 14 Laboratory glassware -- Filter flasks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 320:1988Dấu hiệu và ký hiệu toán Mathematical signs and symbols |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7850:2018Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phát hiện Cronobacter spp. Microbiology of the food chain – Horizontal method for the detection of Cronobacter spp. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8829:2011Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Khớp nối nhám hình côn có thể lắp lẫn Laboratory glassware - Interchangeable conical ground joints |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12534:2018Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng phương pháp toán học để tính liều hấp thụ trong các ứng dụng xử lý bằng bức xạ Standard guide for selection and use of mathematical methods for calculating absorbed dose in radiation processing applications |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 896,000 đ | ||||