Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.429 kết quả.

Searching result

12581

TCVN 7538-2:2005

Chất lượng đất. Lấy mẫu. Phần 2: Hướng dẫn kỹ thuật lấy mẫu

Soil quality. Sampling. Part 2: Guidance on sampling techniques

12582

TCVN 7535:2005

Da. Phép thử hoá. Xác định hàm lượng formalđehyt

Leather. Chemical tests. Determination of formaldehyde content

12583

TCVN 7534:2005

Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền uốn gấp bằng máy uốn gấp

Leather. Physical and mechanical tests. Determination of flex resistance by flexometer method

12584

TCVN 7532:2005

Lốp xe ôtô con. Kiểm tra xác nhận các tính năng của lốp. Phương pháp thử phòng thí nghiệm

Passenger car tyres. Verifying tyre capabilities. Laboratory test methods

12585

TCVN 7533:2005

Lốp xe tải và xe buýt. Kiểm tra xác nhận các tính năng của lốp. Phương pháp thử phòng thí nghiệm

Truck and bus tyres. Verifying tyre capabilities. Laboratory test methods

12586

TCVN 7531-1:2005

Định nghĩa một số thuật ngữ sử dụng trong công nghiệp lốp. Phần 1: Lốp hơi

Definitions of some terms used in the tyre industry. Part 1: Pneumatic tyres

12587

TCVN 7530:2005

Săm ô tô

Inner tubes for automobile tires

12588

TCVN 7529:2005

Kính xây dựng. Kính màu hấp thụ nhiệt

Glass in building. Heat absorbing tint glass

12589
12590

TCVN 7526:2005

Kính xây dựng. Định nghĩa và phân loại

Sheet glass in building. Definitions and classification

12591

TCVN 7527:2005

Kính xây dựng. Kính cán vân hoa

Glass in building. Rolling patterned glass

12592

TCVN 7528:2005

Kính xây dựng. Kính phủ phản quang

Glass in building. Solar reflective coated glass

12593

TCVN 7520:2005

Hạt cacao - Xác định độ ẩm (phương pháp thông dụng)

Cocoa beans - Determination of moisture content (Routine method)

12594

TCVN 7521:2005

Hạt cacao - Lấy mẫu

Cocoa beans - Sampling

12595

TCVN 7522:2005

Hạt cacao - Xác định các dạng khuyết tật sau khi cắt

Cocoa beans - Cut test

12596

TCVN 7518:2005

Hạt cacao - Thuật ngữ và định nghĩa

Cocoa beans - Terms and definitions

12597
12598

TCVN 7516:2005

Hướng dẫn giám sát dịch hại

Guidelines for surveillance

12599

TCVN 7517:2005

Xác định tình trạng dịch hại trong một vùng

Determination of pest status in an area

12600

TCVN 7514:2005

Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt để diệt côn trùng trong các loại quả khô và các loại hạt khô

Code of good irradiation practice for insect disinfestation of dried fruits and tree nuts

Tổng số trang: 972