-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1556:1986Axit clohiđric kỹ thuật Hydrochloric acid technical |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4043:1985Đồ hộp nước qủa. Nước đu đủ pha đường Canned fruit juices. Papapya juice with sugar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5886:2006Vật liệu kim loại - Thử kéo ở nhiệt độ cao Metallic materials - Tensile testing at elevated temperature |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||