-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5971:1995Không khí xung quanh. Xác định nồng độ khối lượng của lưu huỳnh dioxit. Phương pháp tetracloromercurat (TCM)/pararosanilin Ambient air - Determination of the mass concentration of sulfur diexide Tetrachloromercurate (TCM) pararosaniline method. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10972-6:2015Chất dẻo gia cường sợi – Phương pháp chế tạo tấm thử – Phần 6: Đúc kéo Fibre-reinforced plastics – Methods of producing test plates – Part 6: Pultrusion moulding |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6387:2006Tôm đóng hộp Canned shrimps or prawns |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6306-2:2006Máy biến áp điện lực. Phần 2: Độ tăng nhiệt Power transformers. Part 2: Temperature rise |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6306-5:2006Máy biến áp điện lực. Phần 5: Khả năng chịu ngắn mạch Power transformers. Part 5: Ability to withstand short circuit |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||