-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4865:1989Cao su. Xác định độ tro Rubber. Determination of ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4855:1989Cao su. Chuẩn bị mẫu thử Rubber. Preparation of test pieces |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1721:1975Động cơ đốt trong - Vòng găng - Phương pháp thử Internal combustion engines - Piston rings - Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5321:1991Cao su. Phương pháp xác định giới hạn giòn nhiệt Rubber. Determination of low temperature brittleness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11953-9:2017Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 9: Xác định hàm lượng cacbon dioxit trong khí hít vào Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 9: Determination of carbon dioxide content of the inhaled gas |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6306-5:2006Máy biến áp điện lực. Phần 5: Khả năng chịu ngắn mạch Power transformers. Part 5: Ability to withstand short circuit |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||