Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

1501

TCVN 7391-12:2023

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 12: Chuẩn bị mẫu và mẫu chuẩn

Biological evaluation of medical devices – Part 12: Sample preparation and reference materials

1502

TCVN 7391-13:2023

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 13: Nhận dạng và định lượng sản phẩm phân hủy từ trang thiết bị y tế polyme

Biological evaluation of medical devices – Part 13: Identification and quantification of degradation products from polymeric medical devices

1503

TCVN 7391-15:2023

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 15: Nhận dạng và định lượng sản phẩm phân huỷ từ kim loại và hợp kim

Biological evaluation of medical devices – Part 15: Identification and quantification of degradation products from metals and alloys

1504

TCVN 7391-18:2023

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 18: Đặc trưng hoá học của vật liệu trang thiết bị y tế trong phạm vi một quá trình quản lý rủi ro

Biological evaluation of medical devices – Part 18: Chemical characterization of medical device materials within a risk management process

1505

TCVN 7391-19:2023

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 19: Đặc trưng hóa-lý, hình thái cấu trúc và hình thái bề mặt của vật liệu

Biological evaluation of medical devices – Part 19: Physico-chemical, morphological and topographical characterization of materials

1506

TCVN 7391-9:2023

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 9: Khung nhận dạng và định lượng sản phẩm phân hủy tiềm ẩn

Biological evaluation of medical devices – Part 9: Framework for identification and quantification of potential degradation products

1507

TCVN 7447-7-722:2023

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp – Phần 7-722: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt – Nguồn cấp cho xe điện

Low voltage electrical installations – Part 7-722: Requirements for special installations or locations – Supplies for electric vehicles

1508

TCVN 7500:2023

Bitum – Phương pháp xác định độ hòa tan trong Trichloroethylene và N–propyl Bromide

Bitumen – Test method for Solubility in Trichloroethylene and N–Propyl Bromide

1509

TCVN 7552-1:2023

Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Yêu cầu kỹ thuật và thử nghiệm – Phần 1: Công-te-nơ thông dụng vận chuyển hàng thông thường

Series 1 freight containers – specification and testing – Part 1: General cargo containers for general purposes

1510

TCVN 7552-2:2023

Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Yêu cầu kỹ thuật và thử nghiệm – Phần 2: Công-te-nơ nhiệt

Series 1 freight containers – Specification and testing – Part 2: Thermal containers

1511

TCVN 7552-3:2023

Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Yêu cầu kỹ thuật và thử nghiệm – Phần 3: Công-te-nơ thùng chứa dùng cho chất lỏng, chất khí và hàng rời khô được nén

Series 1 freight containers – Specification and testing – Part 3: Tank containers for liquids, gases and pressurized dry bulk.

1512

TCVN 7552-5:2023

Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Yêu cầu kỹ thuật và thử nghiệm – Phần 5: Công-te-nơ sàn và công-te-nơ có đế dạng sàn

Series 1 freight containers – Specification and testing – Part 5: Platform and platform-based containers

1513

TCVN 7553:2023

Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Phân loại, kích thước và khối lượng danh định

Series 1 freight containers – Classification, dimensions and ratings

1514

TCVN 7554:2023

Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Các chi tiết nối góc và chi tiết trung gian – Yêu cầu kỹ thuật

Series 1 freight containers – Corner and intermediate fittings – Specifications

1515

TCVN 7568-25:2023

Hệ thống báo cháy – Phần 25: Các bộ phận sử dụng đường truyền vô tuyến

Fire alarm systems – Part 25: Components using radio transmission paths

1516

TCVN 7568-29:2023

Hệ thống báo cháy – Phần 29: Đầu báo cháy video

Fire detection and alarm systems – Part 29: Video fire detectors

1517

TCVN 7621:2023

Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Vận chuyển và kẹp chặt

Series 1 freight containers – Handling and securing

1518

TCVN 7623:2023

Công-te-nơ vận chuyển – Mã hóa, nhận dạng và ghi nhãn

Freight containers – Coding, identification and marking

1519

TCVN 7737:2023

Kính xây dựng – Xác định hệ số truyền sáng, hệ số truyền năng lượng mặt trời trực tiếp, hệ số truyền năng lượng mặt trời tổng cộng, hệ số truyền tia cực tím và các yếu tố liên quan đến kết cấu kính

Glass in building – Determination of light transmittance, solar direct transmittance, total solar energy transmittance, ultraviolet transmittance and related glazing factors

1520

TCVN 7957:2023

Thoát nước – Mạng lưới và công trình bên ngoài – Yêu cầu thiết kế

Drainage and Sewerage – External Networks and Facilities – Design Requirements

Tổng số trang: 980