-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6355-2:1998Gạch xây. Phương pháp thử. Phần 2: Xác định cường độ uốn Bricks. Method of test. Part 2:Determination of bend strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4527:1988Hầm đường sắt và hầm đường ô tô. Tiêu chuẩn thiết kế Railway and highway tunnels. Design standard |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6355-1:1998Gạch xây. Phương pháp thử. Phần 1: Xác định cường độ nén Bricks. Method of test. Part 1: Determination of compressive strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7621:2023Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Vận chuyển và kẹp chặt Series 1 freight containers – Handling and securing |
404,000 đ | 404,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 704,000 đ | ||||