-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13583:2022Thuốc lá nguyên liệu - Đánh giá cảm quan bằng phương pháp cho điểm Leaf tobacco – Sensory evaluation by scoring method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3737:1982Thảm cói xe xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật Twisted rush carpets for export. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12041:2017Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép - Yêu cầu chung về thiết kế độ bền lâu và tuổi thọ trong môi trường xâm thực Concrete and reinforced concrete structures - General requirements for design durability and service life in corrosive environments |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7621:2007Công te nơ vận chuyển loạt 1. Nâng chuyển và cột chặt Series 1 freight containers. Handling and securing |
332,000 đ | 332,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7621:2023Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Vận chuyển và kẹp chặt Series 1 freight containers – Handling and securing |
404,000 đ | 404,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7623:2023Công-te-nơ vận chuyển – Mã hóa, nhận dạng và ghi nhãn Freight containers – Coding, identification and marking |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,286,000 đ | ||||