-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14494-1:2025Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Yêu cầu riêng đối với thiết bị đóng cắt điện xoay chiều – Phần 1: Máy cắt có điện áp danh nghĩa trên 1kV Railway applications – Fixed installations – Particular requirements for AC switchgear – Part 1: Circuit–breakers with nominal voltage above 1 kV |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10687-11:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 11: Kỹ thuật đo tiếng ồn âm thanh Wind turbines – Part 11: Acoustic noise measurement techniques |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7980-2:2024Thông tin và tư liệu – Bộ yếu tố siêu dữ liệu Dublin Core – Phần 2: Thuộc tính và phân lớp DCMI Information and documentation – The Dublin Core metadata element set – Part 2: DCMI Properties and Classes |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6010:1995Phương tiện giao thông đường bộ. Phương pháp đo vận tốc lớn nhất của xe máy Road vehicles. Measurement method for the maximum speed of mopeds |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7957:2023Thoát nước – Mạng lưới và công trình bên ngoài – Yêu cầu thiết kế Drainage and Sewerage – External Networks and Facilities – Design Requirements |
336,000 đ | 336,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 866,000 đ | ||||