Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 2.483 kết quả.
Searching result
| 2321 |
TCVN 5002:1989Dứa tươi. Hướng dẫn bảo quản và chuyên chở Fresh pineapples. Guide to storage and transportation |
| 2322 |
|
| 2323 |
|
| 2324 |
|
| 2325 |
|
| 2326 |
|
| 2327 |
|
| 2328 |
|
| 2329 |
|
| 2330 |
|
| 2331 |
TCVN 1976:1988Đồ hộp. Phương pháp xác định hàm lựơng kim loại nặng. Quy định chung Canned foods. Determination of heavy metal contents. General regulations |
| 2332 |
TCVN 1977:1988Đồ hộp. Xác định hàm lượng đồng bằng phương pháp trắc quang Canned foods. Determination of copper content by photometric method |
| 2333 |
TCVN 1978:1988Đồ hộp. Xác định hàm lượng chì bằng phương pháp trắc quang Canned foods. Determination of lead content by photometric method |
| 2334 |
TCVN 1979:1988Đồ hộp. Xác định hàm lượng kẽm bằng phương pháp trắc quang Canned foods. Determination of zinc content by photometric method |
| 2335 |
TCVN 1980:1988Đồ hộp. Xác định hàm lượng sắt bằng phương pháp trắc quang Canned foods. Determination of iron content by photometric method |
| 2336 |
TCVN 1981:1988Đồ hộp. Xác định hàm lượng thiếc bằng phương pháp chuẩn độ Canned foods. Determination of tin content by titrimetric method |
| 2337 |
TCVN 3250:1988Cá biển tươi. Phân loại theo giá trị sử dụng Fresh salt-water fishes. Classification for use |
| 2338 |
|
| 2339 |
|
| 2340 |
|
