Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 2.483 kết quả.

Searching result

2321

TCVN 5002:1989

Dứa tươi. Hướng dẫn bảo quản và chuyên chở

Fresh pineapples. Guide to storage and transportation

2322

TCVN 5003:1989

Khoai tây thương phẩm. Hướng dẫn bảo quản

Ware potatoes. Guide to storage

2323

TCVN 5004:1989

Cà rốt. Hướng dẫn bảo quản

Carrots. Guide to storage

2324

TCVN 5005:1989

Cải bắp. Hướng dẫn bảo quản

Cabbages. Guide to storage

2325

TCVN 5006:1989

Qủa của giống cam quít. Hướng dẫn bảo quản

Citrus fruits. Guide to storage

2326

TCVN 5007:1989

Cà chua. Hướng dẫn bảo quản

Tomatoes. Guide to storage

2327

TCVN 5008:1989

Soài. Hướng dẫn bảo quản

Mangoes. Guide to storage

2328

TCVN 5009:1989

Tỏi. Hướng dẫn bảo quản lạnh

Garlics. Guide to cold storage

2329

TCVN 5013:1989

Rượu trắng và rượu mùi. Yêu cầu vệ sinh

Rice wine and liquors. Hygienic requirements

2330
2331

TCVN 1976:1988

Đồ hộp. Phương pháp xác định hàm lựơng kim loại nặng. Quy định chung

Canned foods. Determination of heavy metal contents. General regulations

2332

TCVN 1977:1988

Đồ hộp. Xác định hàm lượng đồng bằng phương pháp trắc quang

Canned foods. Determination of copper content by photometric method

2333

TCVN 1978:1988

Đồ hộp. Xác định hàm lượng chì bằng phương pháp trắc quang

Canned foods. Determination of lead content by photometric method

2334

TCVN 1979:1988

Đồ hộp. Xác định hàm lượng kẽm bằng phương pháp trắc quang

Canned foods. Determination of zinc content by photometric method

2335

TCVN 1980:1988

Đồ hộp. Xác định hàm lượng sắt bằng phương pháp trắc quang

Canned foods. Determination of iron content by photometric method

2336

TCVN 1981:1988

Đồ hộp. Xác định hàm lượng thiếc bằng phương pháp chuẩn độ

Canned foods. Determination of tin content by titrimetric method

2337

TCVN 3250:1988

Cá biển tươi. Phân loại theo giá trị sử dụng

Fresh salt-water fishes. Classification for use

2338
2339
2340

TCVN 4544:1988

Tôm tươi. Phân loại theo giá trị sử dụng

Fresh shrimps. Classification for use

Tổng số trang: 125