-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7563-23:2011Công nghệ thông tin - Từ vựng - Phần 23: Xử lý văn bản Information technology -- Vocabulary -- Part 23: Text processing |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4544:1988Tôm tươi. Phân loại theo giá trị sử dụng Fresh shrimps. Classification for use |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||