-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4978:1989Mảnh hợp kim cứng dạng T. Kích thước Hard alloy cutting inserts T form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4970:1989Mảnh hợp kim cứng dạng EA. Kích thước Hard alloy cutting inserts EA form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4985:1989Quy phạm vận chuyển an toàn chất phóng xạ Regulations for safe transportation of radioactive materials |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5008:1989Soài. Hướng dẫn bảo quản Mangoes. Guide to storage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 408,000 đ | ||||