• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9211:2012

Chợ - Tiêu chuẩn thiết kế

Markets - Design Standard

172,000 đ 172,000 đ Xóa
2

TCVN 7798:2014

Căn hộ du lịch - Xếp hạng

Tourist apartment - Classification

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 12870:2020

Biệt thự nghỉ dưỡng - Yêu cầu chung về thiết kế

Resort Villa – General requirements for Design

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11856:2017

Chợ kinh doanh thực phẩm

Food business market

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 5624:1991

Danh mục giới hạn tối đa dư lượng thuốc trừ dịch hại

List of maximum limits for pesticide residues

528,000 đ 528,000 đ Xóa
6

TCVN 4602:2012

Trường trung cấp chuyên nghiệp - Tiêu chuẩn thiết kế

Specialised College – Design Standard

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 1981:1988

Đồ hộp. Xác định hàm lượng thiếc bằng phương pháp chuẩn độ

Canned foods. Determination of tin content by titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5103:1990

Nông sản thực phẩm. Xác định hàm lượng xơ thô. Phương pháp chung

Agricultural food products. Determination of crude fibre content. General method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5517:1991

Thực phẩm. Phương pháp xác định phẩm màu hữu cơ tổng hợp tan trong nước

Food products. Determination of water soluble synthetic organic colouring matters content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 4391:2015

Khách sạn - Xếp hạng

Hotel - Classification

256,000 đ 256,000 đ Xóa
11

TCVN 4087:2012

Sử dụng máy xây dựng - Yêu cầu chung

Use constructionmachinery - General Requirements

452,000 đ 452,000 đ Xóa
12

TCVN 1980:1988

Đồ hộp. Xác định hàm lượng sắt bằng phương pháp trắc quang

Canned foods. Determination of iron content by photometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 4832:1989

Danh mục và hàm lượng tối đa các chất nhiễm độc trong thực phẩm

List of contaminants and their maximum levels in foods

0 đ 0 đ Xóa
14

TCVN 4415:1987

Đồ hộp. Phương pháp xác định hàm lượng nước

Canned foods. Determination of water content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 3215:1979

Sản phẩm thực phẩm. Phân tích cảm quan. Phương pháp cho điểm

Food products - Sensory analysis - Method by poiting mark

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 4591:1988

Đồ hộp - Phương pháp xác định hàm lượng muối ăn natri clorua

Canned foods - Determination of sodium chloride content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 12871:2020

Văn phòng kết hợp lưu trú - Yêu cầu chung về thiết kế

Officetel – General Requirements for Design

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 1977:1988

Đồ hộp. Xác định hàm lượng đồng bằng phương pháp trắc quang

Canned foods. Determination of copper content by photometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,708,000 đ