-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1978:1988Đồ hộp. Xác định hàm lượng chì bằng phương pháp trắc quang Canned foods. Determination of lead content by photometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4774:1989Máy rèn ép. Yêu cầu kỹ thuật chung Forging press. General specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4540:1988Khăn bông xuất khẩu Towels for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
SỬA ĐỔI 2:2005 TCVN 6259-2B:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 2B: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị. Tàu dài từ 20 mét đến dưới 90 mét Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 2-B: Hull construction and equipment of ships of 20 and less than 90 metres in length |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9492:2012Bê tông. Xác định hệ số khuếch tán clorua biểu kiến theo chiều sâu khuếch tán Standard Test Method for Determining the Apparent Chloride Diffusion Coefficient of Cementitious Mixtures by Bulk Diffusion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1979:1988Đồ hộp. Xác định hàm lượng kẽm bằng phương pháp trắc quang Canned foods. Determination of zinc content by photometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||