-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12202-1:2018Đất, đá quặng apatit và photphorit - Phần 1: Xác định hàm lượng chất không tan bằng phương pháp khối lượng Apatite and phosphorite ores - Part 1: Determination of insoluble impurities content - Gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8831-2:2011Da - Xác định hàm lượng crôm oxit - Phần 2: Định lượng bằng phương pháp so màu Leather -- Chemical determination of chromic oxide content -- Part 2: Quantification by colorimetric determination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12432-1:2018Cần trục – Đào tạo người vận hành – Phần 1: Quy định chung Crane – Training of drivers - Part 1: General |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5007:1989Cà chua. Hướng dẫn bảo quản Tomatoes. Guide to storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||