Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.504 kết quả.

Searching result

7621

TCVN 10181:2013

Đường ống bằng gang dẻo - Lớp bọc Polyetylen sử dụng tại hiện trường. 8

Ductile iron pipelines - Polyethylene sleeving for site application

7622

TCVN 10182:2013

Hệ thống đường ống bằng gang dẻo được bọc cách nhiệt. 11

Preinsulated ductile iron pipeline systems

7623

TCVN 10187-3:2013

Điều kiện môi trường. Rung và xóc của thiết bị kỹ thuật điện. Phần 3: Thiết bị vận chuyển bằng phương tiện đường sắt

Environmental conditions. Vibration and shock of electrotechnical equipment. Part 3: Equipment transported in rail vehicles

7624

TCVN 10187-4:2013

Điều kiện môi trường. Rung và xóc của thiết bị kỹ thuật điện. Phần 4: Thiết bị được vận chuyển bằng phương tiện đường bộ

Environmental conditions. Vibration and shock of electrotechnical equipment. Part 4: Equipment transported in road vehicles

7625

TCVN 10188-1:2013

Quạt công nghiệp - Xác định mức công suất âm thanh của quạt trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn - Phần 1: Mô tả chung. 49

Industrial fans - Determination of fan sound power levels under standardized laboratory conditions -- Part 1: General overview

7626

TCVN 10188-2:2013

Quạt công nghiệp - Xác định mức công suất âm thanh của quạt trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn - Phần 2: Phương pháp phòng phản xạ âm thanh. 31

Industrial fans - Determination of fan sound power levels under standardized laboratory conditions -- Part 2: Reverberant room method

7627

TCVN 10188-3:2013

Quạt công nghiệp - Xác định mức công suất âm thanh của quạt trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn - Phần 3: Phương pháp bề mặt bao. 28

Industrial fans - Determination of fan sound power levels under standardized laboratory conditions -- Part 3: Enveloping surface methods

7628

TCVN 10188-4:2013

Quạt công nghiệp - Xác định mức công suất âm thanh của quạt trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn - Phần 4: Phương pháp cường độ âm thanh. 34

Industrial fans - Determination of fan sound power levels under standardized laboratory conditions -- Part 4: Sound intensity method

7629

TCVN 10189-1:2013

Quạt - Thiết bị màn gió - Phần 1: Phương pháp thử phòng thí nghiệm để đánh giá đặc tính khí động lực học. 37

Fans - Air curtain units - Part 1: Laboratory methods of testing for aerodynamic performance rating

7630

TCVN 10190-1:2013

Ổ lăn - Ổ lăn chính xác dùng cho dụng cụ - Phần 1: Kích thước bao, dung sai và đặc tính của loạt ổ lăn hệ mét. 17

Rolling bearings -- Instrument precision bearings -- Part 1: Boundary dimensions, tolerances and characteristics of metric series bearings

7631

TCVN 10190-2:2013

Ổ lăn - Ổ lăn chính xác dùng cho dụng cụ - Phần 2: Kích thước bao, dung sai và đặc tính của loạt ổ lăn hệ inch. 23

Rolling bearings -- Instrument precision bearings -- Part 2: Boundary dimensions, tolerances and characteristics of inch series bearings

7632

TCVN 10191:2013

Ổ lăn - Cụm vòng cách và đũa kim đỡ - Kích thước bao và dung sai

Rolling bearings - Radial needle roller and cage assemblies - Boundary dimensions and tolerances

7633

TCVN 10192:2013

Ổ lăn - Đũa kim chặn và cụm vòng cách, vòng đệm chặn - Kích thước bao và dung sai

Rolling bearings — Thrust needle roller and cage assemblies, thrust washers — Boundary dimensions and tolerances

7634

TCVN 10193:2013

Ổ lăn - Bánh lăn tỳ kiểu ổ đũa kim - Kích thước bao và dung sai

Rolling bearings - Needle roller bearing track rollers - Boundary dimensions and tolerances

7635

TCVN 10194:2013

Ổ lăn - ổ bi đỡ với vòng ngoài có vai - Kích thước vai

Rolling bearings -- Radial ball bearings with flanged outer ring -- Flange dimensions

7636

TCVN 10195:2013

Ổ lăn - Ô lăn tự lựa ở vòng ngoài và vòng hãm lệch tâm - Kích thước bao và dung sai. 31

Rolling bearings -- Insert bearings and eccentric locking collars -- Boundary dimensions and tolerances

7637

TCVN 10196:2013

Ổ lăn - ổ bi chuyển động thẳng, kiểu ống bọc - Kích thước bao và dung sai

Rolling bearings - Sleeve type linear ball bearings - Boundary dimensions and tolerances

7638

TCVN 10197:2013

Cần trục. Đo các thông số vận tốc và thời gian

Cranes. Measurement of velocity and time parameters

7639

TCVN 10198:2013

Cần trục. Tính sẵn sàng trong sử dụng. Từ vựng

Cranes. Availability. Vocabulary

7640

TCVN 10199-1:2013

Cần trục. Nhãn thông tin. Phần 1: Yêu cầu chung

Cranes. Information labels. Part 1: General

Tổng số trang: 976