Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.504 kết quả.
Searching result
| 7681 |
TCVN 10237-3:2013Sơn và vecni. Xác định khối lượng riêng. Phần 3: Phương pháp dao động Paints and varnishes. Determination of density. Part 3: Oscillation method |
| 7682 |
TCVN 10237-4:2013Sơn và vecni. Xác định khối lượng riêng. Phần 4: Phương pháp cốc chịu áp lực Paints and varnishes. Determination of density. Part 4: Pressure cup method |
| 7683 |
TCVN 10238-1:2013Sơn và vecni. Xác định độ nhớt bằng nhớt kế quay. Phần 1: Nhớt kế côn và đĩa vận hành ở tốc độ trượt cao Paints and varnishes. Determination of viscosity using rotary viscometers. Part 1: Cone-and-plate viscometer operated at a high rate of shear |
| 7684 |
TCVN 10238-2:2013Sơn và vecni. Xác định độ nhớt bằng nhớt kế quay. Phần 2: Nhớt kế đĩa hoặc bi vận hành ở tốc độ quy định Paints and varnishes. Determination of viscosity using rotary viscometers. Part 2: Disc or ball viscometer operated at a specified speed |
| 7685 |
TCVN 10239-1:2013Sơn và vecni. Xác định độ bền cào xước. Phần 1: Phương pháp gia tải không đổi Paints and varnishes. Determination of scratch resistance. Part 1: Constant-loading method |
| 7686 |
TCVN 10239-2:2013Sơn và vecni. Xác định độ bền cào xước. Phần 2: Phương pháp gia tải thay đổi Paints and varnishes. Determination of scratch resistance. Part 2: Variable-loading method |
| 7687 |
TCVN 10240:2013Muối (natri clorua) dùng trong công nghiệp. Xác định chất không tan trong nước hoặc trong axit và chuẩn bị các dung dịch chính dùng cho các phép xác định khác. Sodium chloride for industrial use. Determination of matter insoluble in water or in acid and preparation of principal solutions for other determinations |
| 7688 |
TCVN 10241:2013Muối (natri clorua) dùng trong công nghiệp - Xác định hàm lượng sulfat - Phương pháp khối lượng bari sulfat. Sodium chloride for industrial use - Determination of sulphate content - Barium sulphate gravimetric method |
| 7689 |
TCVN 10242:2013Muối (natri clorua) dùng trong công nghiệp. Xác định các halogen tính theo clo. Phương pháp đo thủy ngân. Sodium chloride for industrial use. Determination of halogens, expressed as chlorine. Mercurimetric method |
| 7690 |
TCVN 10243:2013Muối (natri clorua) dùng trong công nghiệp - Xác định hao hụt khối lượng ở 110 độ C Sodium chloride for industrial use - Determination of the loss of mass at 110 degrees C |
| 7691 |
TCVN 10244:2013Đòng lưu chất trong ống dẫn kín - Phương pháp vận tốc bề mặt để đo dòng chảy xoáy hoặc không đối xứng trong ống dẫn tròn bằng đồng hồ đo dòng hoặc ống pitot tĩnh |
| 7692 |
TCVN 10245:2013Hướng dẫn sử dụng bộ TCVN 8113 (ISO 5167) |
| 7693 |
TCVN 10246:2013Đo dòng khí ướt bằng thiết bị chênh áp lắp trong ống có tiết diệnt ròn |
| 7694 |
TCVN 10247:2013Đo dòng chất lỏng dẫn điện trong ống dẫn kín - Lưu lượng kế điện từ gắn bích - Chiều dài tổng |
| 7695 |
TCVN 10248:2013Đo dòng lưu chất trong ống dẫn kín - Lưu lượng kế khối lượng nhiệt Đo dòng lưu chất trong ống dẫn kín - Lưu lượng kế khối lượng nhiệt |
| 7696 |
|
| 7697 |
TCVN 10249-100:2013Chất lượng dữ liệu. Phần 100: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: Tổng quan Data quality. Part 100: Master data: Exchange of characteristic data: Overview |
| 7698 |
TCVN 10249-110:2013Chất lượng dữ liệu. Phần 110: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: cú pháp, mã hóa ngữ nghĩa và sự phù hợp với đặc tả dữ dữ liệu Data quality. Part 110: Master data: Exchange of characteristic data: Syntax, semantic encoding, and conformance to data specification |
| 7699 |
TCVN 10249-120:2013Chất lượng dữ liệu. Phần 120: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: Xuất xứ Data quality. Part 120: Master data: Exchange of characteristic data: Provenance |
| 7700 |
TCVN 10249-130:2013Chất lượng dữ liệu. Phần 130: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: Độ chính xác Data quality. Part 130: Master data: Exchange of characteristic data: Accuracy |
