Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.199 kết quả.
Searching result
| 4741 |
TCVN 10605-2:2015Máy nén, máy và dụng cụ khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 2: Máy nén. 12 Compressors, pneumatic tools and machines -- Vocabulary -- Part 2: Compressors |
| 4742 |
TCVN 10605-3:2015Máy nén, máy và dụng cụ khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 3: Máy và dụng cụ khí nén. 15 Compressors, pneumatic tools and machines -- Vocabulary -- Part 3: Pneumatic tools and machines |
| 4743 |
TCVN 10605-4:2015Máy nén, máy và dụng cụ khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 4: Xử lý không khí. 16 Compressors, pneumatic tools and machines -- Vocabulary -- Part 4: Air treatment |
| 4744 |
|
| 4745 |
|
| 4746 |
|
| 4747 |
|
| 4748 |
|
| 4749 |
|
| 4750 |
|
| 4751 |
|
| 4752 |
|
| 4753 |
|
| 4754 |
|
| 4755 |
|
| 4756 |
TCVN 10653:2015Xi măng. Phương pháp xác định độ đông cứng sớm bằng dụng cụ VICAT. 10 Test method for early stiffening of hydraulic cement |
| 4757 |
TCVN 10654:2015Chất tạo bọt cho bê tông bọt. Phương pháp thử. 21 Standard test method for egents for foaming agents for use in producing cellular concrete using preformed foam |
| 4758 |
|
| 4759 |
TCVN 10674:2015Phân bón. Xác định hàm lượng crom tổng số. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. 10 Fertilizers - Determination of total chromium content by flame atomic absorption spectrometry |
| 4760 |
TCVN 10675:2015Phân bón. Xác định hàm lượng niken tổng số. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. 9 Fertilizers - Determination of total nickel content by flame atomic absorption spectrometry |
