-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9986-1:2013Thép kết cấu. Phần 1: Điều kiện kỹ thuật chung khi cung cấp sản phẩm thép cán nóng Structural steels. Part 1: General technical delivery conditions for hot-rolled products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3214:1979Đồ hộp. Bao bì vận chuyển bằng cactông Canned foods. Carton boxes for canned foods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10558:2015Sữa cô đặc. 9 Evaporated milks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||