-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10637:2015Phụ gia thực phẩm. Nisin Food additives. Nisin |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10679:2015Phân bón - Xác định hàm lượng bo hòa tan trong axit - Phương pháp quang phổ Fertilizers - Determination of acid-soluble boron content by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8069:2009Dịch vụ điện thoại trên mạng vô tuyến nội thị công cộng PHS. Các yêu cầu. Telephone service on the PHS system. Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10558:2015Sữa cô đặc. 9 Evaporated milks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||