• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5479:1991

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với hấp nếp nhăn

Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to pleating: Steam pleating

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11331:2016

Thiết bị nấu, nướng di động dùng cho mục đích gia dụng và tương tự – Phương pháp đo tính năng

Household portable appliances for cooking, grilling and similar use – Methods for measuring performance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 12475:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Chlorfenapyr bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao.

Pesticides - Determination ofchlorfenapyr content by high performance liquid chromatography

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10561:2015

Casein thực phẩm. 12

Edible casein products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ