Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.189 kết quả.

Searching result

3121

TCVN 12401:2018

Mật ong – Phân tích cảm quan

Honey – Sensory analysis

3122

TCVN 12419:2018

Cao su lưu hóa - Vật liệu chèn khe định hình dùng cho mặt đường bê tông xi măng - Yêu cầu kỹ thuật

Rubber, vulcanized - Preformed joint seals for use between concrete paving sections of highways - Specification

3123

TCVN 12420:2018

Ống mềm cao su gia cường sợi dệt dùng cho không khí nén - Yêu cầu kỹ thuật

Rubber hoses, textile-reinforced, for compressed air - Specification

3124

TCVN 12421:2018

Ống mềm và cụm ống cao su hoặc chất dẻo - Thử nghiệm xung áp -thủy lực không uốn

Rubber or plastics hoses and hose assemblies - Hydraulic-pressure impulse test without flexing

3125

TCVN 12422:2018

Ống mềm và cụm ống cao su và chất dẻo - Hướng dẫn lựa chọn, lưu kho, sử dụng và bảo trì

Rubber and plastics hoses and hose assemlies - Guidelines for selection, storage, use and maintenance

3126

TCVN 12423:2018

Ống mềm và hệ ống cao su dùng cho hệ thống không khí và chân không của động cơ đốt trong - Yêu cầu kỹ thuật

Rubber hoses and tubing for air and vacuum systems for internal-combustion engines - Specification

3127

TCVN 12424:2018

Nhân sự hàn – Kiểm tra chấp nhận thợ hàn máy và thợ điều chỉnh và cài đặt thiết bị hàn đối với hàn cơ khí hóa và hàn tự động vật liệu kim loại

Welding personnel – Qualification testing of welding operators and weld setters for mechanized and automatic welding of metallic materials

3128

TCVN 12425-1:2018

Hàn và các quá trình liên quan – Các kiểu chuẩn bị mối nối – Phần 1: Hàn hồ quang tay điện cực nóng chảy, hàn hồ quang điện cực nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ, hàn khí, hàn TIG và hàn chùm tia cho thép

Welding and allied processes – Types of joint preparation – Part 1: Manual metal arc welding, gas-shielded metal arc welding, gas welding, TIG welding and beam weld of steels

3129

TCVN 12425-2:2018

Hàn và các quá trình liên quan – Các kiểu chuẩn bị mối nối – Phần 2: Hàn hồ quang dưới lớp trợ dung cho thép

Welding and allied processes – Joint preparation – Part 2: Submerged arc welding of steels

3130

TCVN 12426:2018

Thử phá hủy mối hàn ở vật liệu kim loại – Kiểm tra tổ chức thô đại và tổ chức tế vi của mối hàn

Destructive tests on welds in metallic materials – Macroscopic and microscopic examination of welds

3131

TCVN 12427:2018

Đặc tính kỹ thuật và chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại – Chấp nhận dựa trên đặc tính kỹ thuật của quy trình hàn tiêu chuẩn

Specification and qualification of welding procedures for metallic materials – Qualification by adoption of a standard welding procedure specification

3132

TCVN 12428:2018

Đặc tính kỹ thuật và chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại – Chấp nhận dựa trên thử nghiệm hàn trước khi sản xuất

Specification and qualification of welding procedures for metallic materials – Qualification based on pre-production welding test

3133

TCVN 12429-1:2018

Thịt mát - Phần 1: Thịt lợn

Chilled meat - Part 1: Porcine (pork) meat

3134

TCVN 12430:2018

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng lysin, methionin và threonin trong premix và các chế phẩm axit amin thương mại

Animal feeding stuffs – Determination of lysine, methionine and threonine in commercial amino acid products and premixtures

3135

TCVN 12431:2018

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng deoxynivalenol – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao sử dụng detector UV với làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm

Foodstuffs – Determination of deoxyvinalenol in animal feed – HPLC method with immunoaffinity column clean-up

3136

TCVN 12437:2018

Thực phẩm cho chế độ ăn đặc biệt có hàm lượng natri thấp (bao gồm cả các chất thay thế muối)

Special dietary foods with low-sodium content (including salt substitutes)

3137

TCVN 12438:2018

Thực phẩm cho chế độ ăn đặc biệt dùng cho người không dung nạp gluten

Special dietary use for persons intolerant to gluten

3138

TCVN 12439:2018

Thức ăn công thức để kiểm soát cân nặng

Formula foods for use in weight control diets

3139

TCVN 12440:2018

Thức ăn công thức năng lượng thấp để giảm cân

Formula foods for use in very low energy diets for weight reduction

3140

TCVN 12441:2018

Hướng dẫn đối với thức ăn công thức bổ sung dành cho trẻ từ 6 tháng đến 36 tháng tuổi

Guidelines for formulated supplementary foods for older infants and young children

Tổng số trang: 610