-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5795:1994Vải dệt kim. Phương pháp xác định độ bền kéo đứt và độ giãn đứt Knitted fabrics. Determination of breaking load and elongation at break |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12469-3:2018Gà giống nội - Phần 3: Gà Hồ Indegious breeding chicken - Part 3: Ho chicken |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4461:1987Ô tô khách. Yêu cầu kỹ thuật Buses. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO 14064-3:2011Khí nhà kính. Phần 3: Quy định kỹ thuật và hướng dẫn đối với thẩm định và kiểm định của các xác nhận khí nhà kính Greenhouse gases. Part 3: Specification with guidance for the validation and verification of greenhouse gas assertions |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12126:2017Tinh quặng đồng, chì và kẽm sulfua - Xác định vàng và bạc - Phương pháp nhiệt nghiệm khối lượng và quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Copper, lead and zinc sulfide concentrates - Determination of gold and silver - Fire assay gravimetric and flame atomic absorption spectrometric method |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10319:2014Phương tiện giao thông đường sắt - Thử nghiệm tính năng chống cháy của vật liệu chế tạo đầu máy và toa xe Railway vehicles - Fire-resistance behaviour testing methods of Rolling stock materials |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10566-1:2014Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp - Từ điển kỹ thuật mở và ứng dụng cho dữ liệu cái –Phần 1: Tổng quan và nguyên tắc cơ bản Industrial automation systems and integration -- Open technical dictionaries and their application to master data -- Part 1: Overview and fundamental principles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5569:1991Dòng nước. Thuật ngữ và định nghĩa Water sources. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6871:2007Chai chứa khí. Chai chứa khí axetylen hoà tan vận chuyển được. Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ Gas cylinders. Transportable cylinders for dissolved acetylene. Periodic inspection and maintenance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8885:2011Chất lượng đất. Xác định nguyên tố vết trong dịch chiết đất bằng phổ phát xạ nguyên tử plasma cặp cảm ứng (ICP-AES) Soil quality. Determination of trace elements in extracts of soil by inductively coupled plasma - atomic emission spectrometry (ICP - AES) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12273-2:2018Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Chất dẻo – Phần 2: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào dầu ôliu bằng ngâm hoàn toàn Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 2: Test methods for overall migration into olive oil by total immersion |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 8407:2010Giống vi sinh vật thú y. Quy trình nuôi giữ giống xoắn khuẩn Leptospira Master seed of microorganisms for veterinary use. The procedure for preservation of virulent Leptospira strain. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 9646:2013Thiết bị tưới sử dụng trong nông nghiệp. Van thể tích. Yêu cầu chung và phương pháp thử Agricultural irrigation equipment . Volumetric valves. General requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 11823-1:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 1: Yêu cầu chung Highway bridge design specification - Part 1: General specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 10591:2014Chất dẻo gia cường sợi – Xác định các tính chất mỏi chịu tải theo chu kỳ Fibre-reinforced plastics – Determination of fatigue properties under cyclic loading conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 12072:2017Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Phương pháp xác định độ mờ của dụng cụ bằng gốm sứ Materials and articles in contact with foodstuffs – Test methods for translucency of ceramic articles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 8893:2011Cấp kỹ thuật đường sắt Grading for railway lines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 9407:2014Vật liệu chống thấm - Băng chặn nước PVC Waterproofing material - Polyvinylchloride waterstop |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 12435:2018Cần trục – Yêu cầu năng lực đối với người kiểm định cần trục Crane – Competency requirements for crane inspectors |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,296,000 đ | ||||