-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5049:1990Hợp kim cứng. Phương pháp xác định khối lượng riêng Hardmetals- Method of determination of density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7909-1-5:2008Tương thích điện từ (EMC). Phần 1-5: Quy định chung. Ảnh hưởng của điện từ công suất lớn (HPEM) trong khu dân cư Electromagnetic compatibility (EMC). Part 1-5: General. High power electromagnetic (HPEM) effects on civil systems |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10874:2015Máy lâm nghiệp. Cưa xích cầm tay. Đặc tính động cơ và tiêu thụ nhiên liệu. 9 Forestry machinery -- Portable chain saws -- Engine performance and fuel consumption |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5970:1995Lập kế hoạch giám sát chất lượng không khí xung quanh Planning of ambient air quality monitoring |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5632:1991Vàng và hợp kim vàng. Phương pháp thử trên đá Gold and gold alloys. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5252:1990Cà phê bột - Phương pháp thử Milled coffee - Methods for determination |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10862:2015Độ không đảm bảo đo đối với các ứng dụng đo lường. Phép đo lặp lại và thực nghiệm lồng. 51 Measurement uncertainty for metrological applications -- Repeated measurements and nested experiments |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10872:2015Máy lâm nghiệp - Bộ phận bảo vệ tay của cưa xích cầm tay. Độ bền cơ học. 9 Forestry machinery -- Portable chain-saw hand-guards -- Mechanical strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12440:2018Thức ăn công thức năng lượng thấp để giảm cân Formula foods for use in very low energy diets for weight reduction |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 858,000 đ | ||||