-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9944-1:2013Phương pháp thống kê trong quản lý quá trình - Năng lực và hiệu năng - Phần 1: Nguyên tắc chung và khái niệm Statistical methods in process management -- Capability and performance -- Part 1: General principles and concepts |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7572-19:2006Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 19: Xác định hàm lượng silic oxit vô định hình Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 19: Determination of amorphous silicate content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12668-2:2020Pin sơ cấp – Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật về vật lý và điện Primary batteries – Part 2: Physical and electrical specifications |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11174:2015Phụ gia thực phẩm. Butyl hydroxytoluen. 10 Food additives. Butylated hydroxytoluene |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12431:2018Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng deoxynivalenol – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao sử dụng detector UV với làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm Foodstuffs – Determination of deoxyvinalenol in animal feed – HPLC method with immunoaffinity column clean-up |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 612,000 đ | ||||