Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.317 kết quả.
Searching result
| 11301 |
TCVN 7379-1:2004Đặc tính nhiễu tần số radio của đường dây tải điện trên không và thiết bị điện cao áp. Phần 1: Mô tả hiện tượng Radio interference characteristics of overhead power lines and high-voltage equipment. Part 1: Description of phenomena |
| 11302 |
TCVN 7381:2004Lò đốt chất thải rắn y tế. Phương pháp đánh giá thẩm định Health care waste incinerator. Method of appraisement |
| 11303 |
TCVN 7383-1:2004An toàn máy. Khái niệm cơ bản, nguyên tắc chung cho thiết kế. Phần 1: Thuật ngữ cơ bản, phương pháp luận Safety of machinery. Basic concepts, general principles for design. Part 1: Basic terminology, methodology |
| 11304 |
TCVN 7384-1:2004An toàn máy. Bộ phận an toàn liên quan của hệ thống điều khiển. Phần 1: Nguyên tắc chung cho thiết kế Safety of machinery. Safety-related parts of control systems. Part 1: General principles for design |
| 11305 |
TCVN 7384-100:2004An toàn máy. Bộ phận an toàn liên quan của hệ thống điều khiển. Phần 100: Hướng dẫn sử dụng và ứng dụng TCVN 7384-1 Safety of machinery. Safety-related parts of control systems. Part 100: Guidelines for the use and application of ISO 13849-1 |
| 11306 |
TCVN 7387-1:2004An toàn máy - Phương tiện thông dụng để tiếp cận máy - Phần 1: Lựa chọn phương tiện cố định để tiếp cận giữa hai mức Safety of machinery - Permanent means of access to machinery - Part 1: Choice of fixed means of access between two levels |
| 11307 |
TCVN 7388-1:2004Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép không hàn có thể nạp lại được. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm. Phần 1: Chai bằng thép tôi và ram có độ bền kéo nhỏ hơn 1100 MPa Gas cylinders. Refillable seamless steel gas cylinders. Design, construction and testing. Part 1: Quenched and tempered steel cylinders with tensile strength greater thane or equal to 1100 MPa |
| 11308 |
TCVN 7391-1:2004Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế. Phần 1: Đánh giá và thử nghiệm Biological evaluation of medical devices. Part 1: Evaluation and testing |
| 11309 |
TCVN 7391-7:2004Đánh giá sinh học đối với trang thiết bị y tế. Phần 7: Dư lượng sau tiệt trùng bằng etylen oxit Biological evaluation of medial devices. Part 7: Etylen oxide sterilization residuals |
| 11310 |
TCVN 7395-1:2004Phòng sạch sử dụng trong y tế. Phần 1: Phân loại, thiết kế, xây dựng và chạy thử Cleanrooms for medical use. Part 1: Classification, design, construction and start-up |
| 11311 |
TCVN 7401:2004Tiêu chuẩn chung đối với phomat, Tiêu chuẩn chung đối với phomat, Tiêu chuẩn chung đối với phomat General standard for cheese |
| 11312 |
TCVN 7410:2004Thực phẩm. Phát hiện thực phẩm chiếu xạ đối với loại thực phẩm có chứa xương. Phương pháp quang phổ ESR Foodstuffs. Detection of irradiated food containing bone. Method by ESR spectroscopy |
| 11313 |
TCVN 7411:2004Thực phẩm. Phát hiện thực phẩm chiếu xạ bằng phương pháp quang phổ ESR đối với loại thực phẩm chứa xenluloza Foodstuffs. Detection of irradiated food containing cellulose by ESR spectroscopy |
| 11314 |
TCVN 7412:2004Thực phẩm. Phát hiện thực phẩm chiếu xạ bằng phương pháp nhiệt phát quang đối với loại có thể tách khoáng silicat Foodstuffs. Thermoluminecence detection of irradiated food from which silicate minerals can be isolated |
| 11315 |
TCVN 7413:2004Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt đối với thịt gia súc và thịt gia cầm đóng gói sẵn (để kiểm soát mầm bệnh và/hoặc kéo dài thời gian bảo quản) Code of good irradiation practice for prepacked meat and poultry (to control pathogenns and/or extend shelf-life) |
| 11316 |
TCVN 7414:2004Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt để kiểm soát vi khuẩn trong cá, đùi ếch và tôm Code of good irradiation practice for the control of microflora in fish, frog legs and shrimps |
| 11317 |
TCVN 7415:2004Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt để kiểm soát các vi khuẩn gây bệnh và các vi khuẩn khác trong gia vị, thảo mộc và các loại rau thơm Code of good irradiation practice for the control of pathogens and other microflora in spices, herbs and other vegetable seasonings |
| 11318 |
TCVN 7416:2004Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt để diệt côn trùng trong cá khô và cá khô ướp muối Code of good irradiation practice for insect disinfestation of dried fish and salted and dried fish |
| 11319 |
TCVN 7417-1:2004Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp. Phần 1: Yêu cầu chung Conduit systems for cable management. Part 1: General requirements |
| 11320 |
TCVN 7417-23:2004Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp. Phần 23: Yêu cầu cụ thể. Hệ thống ống mềm Conduit systems for cable management. Part 23: Particular requirements. Flexible conduit systems |
