-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6857:2001Chất lượng đất. Phương pháp đơn giản để mô tả đất Soil quality. Simplified soil description |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4073:1985Kẹo. Phương pháp xác định hàm lượng axit Confectionery. Determination of acid content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7393:2004Tiệt trùng các sản phẩm chăm sóc sức khoẻ. Yêu cầu xác nhận và kiểm soát thường quy Sterilization of health care products. Requirements for validation and routine control. Radiation sterilization |
352,000 đ | 352,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7922:2008Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ Graphical symbols for diagrams |
7,408,000 đ | 7,408,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11586:2016Xỉ hạt lò cao nghiền mịn dùng cho bê tông và vữa Ground granulated blast-furnace slag for concrete and mortar |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7610-3:2007Thiết bị truyền dùng trong y tế. Phần 3: Bộ dây lấy máu Transfusion equipment for medical use. Part 3: Blood-taking set |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4069:1985Kẹo. Phương pháp xác định độ ẩm Confectionery. Determination of moisture content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7413:2004Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt đối với thịt gia súc và thịt gia cầm đóng gói sẵn (để kiểm soát mầm bệnh và/hoặc kéo dài thời gian bảo quản) Code of good irradiation practice for prepacked meat and poultry (to control pathogenns and/or extend shelf-life) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 8,360,000 đ | ||||