• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7410:2004

 Thực phẩm. Phát hiện thực phẩm chiếu xạ đối với loại thực phẩm có chứa xương. Phương pháp quang phổ ESR

Foodstuffs. Detection of irradiated food containing bone. Method by ESR spectroscopy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7396:2004

Bột canh gia vị. Yêu cầu kỹ thuật

Spicing salt powder. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7420-1:2004

Thông tin và tư liệu - Quản lý hồ sơ - Phần 1: Yêu cầu chung

Information and documentation - Records management - Part 1: General

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 7434-1:2004

Ống nhựa nhiệt dẻo - Xác định độ bền kéo - Phần 1: Phương pháp thử chung

Thermoplastics pipes - Determination of tensile properties - Part 1: General test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN ISO 11180:2004

Ghi địa chỉ bưu điện

Postal addressing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7401:2004

Tiêu chuẩn chung đối với phomat, Tiêu chuẩn chung đối với phomat, Tiêu chuẩn chung đối với phomat

General standard for cheese

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7434-2:2004

Ống nhựa nhiệt dẻo - Xác định độ bền kéo - Phần 2: ống poly(vinyl clorua) không hoá dẻo (PVC-U), poly(vinyl clorua) clo hoá (PVC-C) và poly(vinyl clorua) chịu va đập cao (PVC-HI)

Thermoplastics pipes - Determination of tensile properties - Part 2: Pipes made of unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U), chlorinated poly(vinyl chloride) (PVC-C) and high-impact poly(vinyl chloride) (PVC-HI)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7416:2004

Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt để diệt côn trùng trong cá khô và cá khô ướp muối

Code of good irradiation practice for insect disinfestation of dried fish and salted and dried fish

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ