-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11511:2024Rau đông lạnh nhanh Quick frozen vegetables |
276,000 đ | 276,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7430:2004Da. Xác định chất hoà tan trong ete etyl Leather. Determination of matter soluble in ethyl ether |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7776:2008Đánh giá sự phù hợp. Hướng dẫn về hệ thống chứng nhận sản phẩm của bên thứ ba Conformity assessment. Guidance on a third-party certification system for products |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7775:2008Phương pháp thể hiện sự phù hợp với tiêu chuẩn dùng cho hệ thống chứng nhận của bên thứ ba Methods of indicating conformity with standards for third-party certification systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7384-1:2004An toàn máy. Bộ phận an toàn liên quan của hệ thống điều khiển. Phần 1: Nguyên tắc chung cho thiết kế Safety of machinery. Safety-related parts of control systems. Part 1: General principles for design |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 776,000 đ | ||||