• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7093-1:2003

Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Kích thước và dung sai - Phần 1: Dãy thông số theo hệ mét

Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids - Dimensions and tolerances - Part 1: Metric series

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11824-6:2017

Đất, đá quặng crom - Phần 6: Xác định hàm lượng silic dioxit- Phương pháp khối lượng

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 12624-3:2019

Đồ gỗ - Phần 3: Bao gói, ghi nhãn và bảo quản

Furniture - Part 3: Packaging, labeling and storage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6282:2003

Quy phạm kiểm tra và chế tạo các tàu làm bằng chất dẻo cốt sợi thuỷ tinh

Rules for the survey and construction of ships of fibreglass reinforced plastics

236,000 đ 236,000 đ Xóa
5

TCVN 13752:2023

Nhân hạt điều rang

Roasted cashew kernel

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7417-23:2004

Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp. Phần 23: Yêu cầu cụ thể. Hệ thống ống mềm

Conduit systems for cable management. Part 23: Particular requirements. Flexible conduit systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 636,000 đ