-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12264:2018Thông tin địa lý - Dịch vụ vùng dữ liệu trên nền web Geographic information - Web coverage service |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5152:1990Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định hàm lượng thủy ngân Meat and meat products. Determination of mercury content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7388-1:2004Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép không hàn có thể nạp lại được. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm. Phần 1: Chai bằng thép tôi và ram có độ bền kéo nhỏ hơn 1100 MPa Gas cylinders. Refillable seamless steel gas cylinders. Design, construction and testing. Part 1: Quenched and tempered steel cylinders with tensile strength greater thane or equal to 1100 MPa |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 446,000 đ | ||||