-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 7436:2004Phong bì sử dụng trong cơ quan hành chính Envelopes for administrotion use |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 7444-4:2004Xe lăn. Phần 4: Năng lượng tiêu thụ của xe lăn và xe scutơ chạy điện dùng để xác định phạm vi quãng đường lý thuyết Wheel chairs. Part 4: Energy consumption of electric wheel chairs and scooters for determination of theortical distance range |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 7414:2004Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt để kiểm soát vi khuẩn trong cá, đùi ếch và tôm Code of good irradiation practice for the control of microflora in fish, frog legs and shrimps |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 250,000 đ |