• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7433-2:2004

Ống và phụ tùng bằng nhựa nhiệt dẻo. Xác định tốc độ chảy khối lượng. Phần 2: Điều kiện thử

Thermoplastics pipes and fittings. Determination of melt mass-flow rate. Part 2: Test conditions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7342:2004

Thép phế liệu dùng làm nguyên liệu sản xuất thép cacbon thông dụng. Phân loại và yêu cầu kỹ thuật

Carbon steel scrap used as charge material for ordinary cacbon steel making. Classification and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5777:2004

Mì ăn liền

Instant noodles

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4440:2004

Supe phosphat đơn

Single super phosphate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7430:2004

Da. Xác định chất hoà tan trong ete etyl

Leather. Determination of matter soluble in ethyl ether

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7319-7:2004

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho hệ thống văn bản và văn phòng. Phần 7: Ký hiệu dùng để thể hiện chức năng

Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 7: Symbols used to represent function

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7381:2004

Lò đốt chất thải rắn y tế. Phương pháp đánh giá thẩm định

Health care waste incinerator. Method of appraisement

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ