Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.696 kết quả.
Searching result
| 81 |
TCVN 14650:2026Bảo vệ bức xạ – Nhà máy điện hạt nhân – Các khía cạnh bảo vệ bức xạ khi thiết kế |
| 82 |
TCVN 14651:2026An toàn hạt nhân – Hướng dẫn khảo sát và lựa chọn địa điểm xây dựng cơ sở hạt nhân |
| 83 |
TCVN 14652:2026An toàn hạt nhân – Đánh giá an toàn địa chấn đối với cơ sở hạt nhân |
| 84 |
TCVN 14653:2026An toàn hạt nhân – Các mối nguy núi lửa trong đánh giá địa điểm đối với cơ sở hạt nhân |
| 85 |
TCVN 14654:2026An toàn hạt nhân – Hướng dẫn thiết kế cơ sở hạt nhân để bảo vệ chống lại các tác động bên ngoài trừ động đất |
| 86 |
TCVN 14655:2026An toàn hạt nhân – Hướng dẫn thiết kế kháng chấn đối với cơ sở hạt nhân |
| 87 |
TCVN 14656:2026Dịch vụ công trực tuyến – Yêu cầu về chất lượng của trải nghiệm người dùng Online public services – Requirements on quality of user experience |
| 88 |
|
| 89 |
TCVN 7885:2026Thuật ngữ về công nghệ, an toàn và an ninh hạt nhân |
| 90 |
TCVN 8400-58:2026Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 58: Bệnh viêm da nổi cục ở trâu, bò Animal disease – Diagnostic procedure – Part 58: Lumpy Skin Disease |
| 91 |
TCVN 8400-59:2026Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 59: Bệnh cúm gia cầm A/H9N2 Animal disease – Diagnostic procedure – Part 59: Avian influenza A/H9N2 |
| 92 |
TCVN 8400-60:2026Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 60: Bệnh rụt mỏ ở thủy cầm Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 60 : Infection with novel goose parvovirus |
| 93 |
TCVN 8710-29:2026Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 29: Bệnh do vi rút Herpes ở bào ngư Aquatic animal disease – Diagnostic procedure – Part 29: Herpesvirus disease in abalone |
| 94 |
TCVN 8710-30:2026Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 30: Bệnh nhiễm trùng xuất huyết do vi rút Viral haemorrhagic septicaemia ở cá Aquatic animal disease – Diagnostic procedure – Part 30: Viral haemorrhagic septicaemia disease in fish |
| 95 |
TCVN 8710-31:2026Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 31: Bệnh tuyến tụy do vi rút Salmonid alphavirus ở cá hồi Aquatic animal disease – Diagnostic procedure – Part 31: Pancreas disease by Salmonid alphavirus (SAV) in salmon |
| 96 |
TCVN 8710-32:2026Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 32: Bệnh trắng đuôi do vi rút Macrobrachium rosenbergii nodavirus ở tôm càng xanh Aquatic animal disease – Diagnostic procedure – Part 32: White tail disease by Macrobrachium rosenbergii nodavirus in Giant river prawn |
| 97 |
SỬA ĐỔI 1:2025 TCVN I-1:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 1: Phương pháp kiểm nghiệm thuốc Set of national standards for medicines – Part 1: General methods for quality control of medicines |
| 98 |
SỬA ĐỔI 1:2025 TCVN I-2:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 2: Nguyên liệu hóa dược Set of national standards for medicines – Part 2: Chemico-pharmaceutical substances |
| 99 |
SỬA ĐỔI 1:2025 TCVN I-3:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 3: Thành phẩm hóa dược Set of national standards for medicines – Part 3: Formulated preparations |
| 100 |
|
