Tiêu chuẩn quốc gia
© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam
_8*L9G3L4G0G0L0**R2R1R1R8R9R5*
|
Số hiệu
Standard Number
TCVN 1076:2025
Năm ban hành 2025
Publication date
Tình trạng
A - Còn hiệu lực (Active)
Status |
|
Tên tiếng Việt
Title in Vietnamese Gỗ xẻ – Thuật ngữ và định nghĩa liên quan đến hình dạng, kích thước
|
|
Tên tiếng Anh
Title in English Wood timber – Terminology and definitions related to formss and dimensions
|
|
Thay thế cho
Replace |
|
Lịch sử soát xét
History of version
|
|
Chỉ số phân loại Quốc tế (ICS)
By field |
|
Giá:
Price |
|
Phạm vi áp dụng
Scope of standard Tiêu chuẩn này quy định tên gọi và định nghĩa liên quan đến đặc điểm hình dạng và kích thước của gỗ xẻ.
|
|
Quyết định công bố
Decision number
4543/QĐ-BKHCN , Ngày 30-12-2025
|
|
Cơ quan biên soạn
Compilation agency
Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam – Bộ Nông nghiệp và Môi trường
|