-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10687-27-2:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 27-2: Mô hình mô phỏng điện – Xác nhận mô hình Wind energy generation systems – Part 27-2: Electrical simulation models – Model validation |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12317:2025Đê sông – Đánh giá an toàn River dike – Safety evaluation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10303:2025Bê tông – Kiểm tra và đánh giá cường độ trên mẫy đúc Concrete – Control and assessment of strength using moulded specimens |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10687-50-2:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 50–2: Đo gió – Ứng dụng công nghệ cảm biến từ xa lắp trên mặt đất Wind energy generation systems – Part 50–2: Wind measurement – Application of ground–mounted remote sensing technology |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12848:2025Nông sản có nguồn gốc thực vật – Xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật sử dụng sắc ký khí và sắc ký lỏng sau khi xử lý mẫu bằng phương pháp QuEchERS Agricultural products of plant origin – Multimethod for the determination of pesticide residues using GC – and LC – based analysis following preparation sample by QuEChERS – method |
408,000 đ | 408,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10687-50-1:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 50–1: Đo gió – Ứng dụng các thiết bị đo lắp trên cột khí tượng, vỏ tuabin và mũ hub Wind energy generation systems – Part 50–1: Wind measurement – Application of meteomological mast, nacelle and spinner mounted instruments |
364,000 đ | 364,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,486,000 đ | ||||