-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12546:2025Khí thiên nhiên – Lấy mẫu khí Natural gas – Gas sampling |
344,000 đ | 344,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13716-2:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 2: Thử nghiệm tính năng của hệ thống động cơ. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 2: Performance testing of the motor system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14415:2025Khí thiên nhiên – Đánh giá hiệu năng của hệ thống phân tích Natural gas – Performance evaluation for analytical systems |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10469-2:2025Phương tiện giao thông đường bộ hybrid– điện – Đo khí thải và tiêu thụ nhiên liệu – Phần 2: Xe sạc từ bên ngoài. Hybrid–electric Road vehicles – Exhaust emissions and fuel consumption measurements – Part 2: Externally chargeable vehicles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12232-1:2025An toàn của môđun quang điện (PV) – Phần 1: Yêu cầu về kết cấu Photovoltaic (PV) modules safety qualification – Part 1: Requirements for construction |
316,000 đ | 316,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,074,000 đ | ||||