-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13669:2023Phương pháp xác định Bisphenol A trong đất, bùn và chất rắn sinh học chiết bằng chất lỏng có áp suất và phân tích sắc ký lỏng/hai lần khối phổ Standard test method for determination of Bisphenol A in soil, sludge and biosolids by pressurized fluid extraction and analyzed by liquid chromatography/tandem mass spectrometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13366:2021Điều tra, đánh giá địa chất môi trường – Xác định hoạt độ của U, Th, K trong tầng đất phủ - Phương pháp đo phổ gamma Investigation, assesstment of environment geology – Determine radiaoactivity of U, Th, K in cover soil – Gamma spectrometry method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3638:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng thiếc Tin ores - Method for determination of tin content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14227:2025Cấp bảo vệ bằng vỏ ngoài của thiết bị điện chống va đập cơ khí từ bên ngoài (mã IK) Degrees of protection provided by enclosures for electrical equipment against external mechanical impacts (IK code) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10687-4:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 4: Yêu cầu thiết kế hộp số tuabin gió Wind energy generation systems – Part 4: Design requirements for wind turbine gearboxes |
436,000 đ | 436,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 786,000 đ | ||||