-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10690:2015Nước rau, quả. Xác định chỉ số FORMOL. 10 Fruit and vegetable juices - Determination of the formol number |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13122:2020Chuối sấy Dried bananas |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7921-4-1:2013Phân loại điều kiện môi trường. Phần 4-1: Hướng dẫn về tương quan và chuyển đổi các cấp điều kiện môi trường của bộ tiêu chuẩn TCVN 7921-3(IEC 60721-3) sang thử nghiệm môi trường của bộ tiêu chuẩn 7699 (IEC 60068). Bảo quản Classification of environmental conditions. Part 4-1: Guidance for the correlation and transformation of environmental condition classes of IEC 60721-3 to the environmental tests of IEC 60068. Storage |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6492:2011Chất lượng nước. Xác định pH Water quality. Determination of pH |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8022-2:2009Hệ thống đường ống khí y tế. Phần 2: Hệ thống xử lý thải khí gây mê Medical gas pipeline systems. Part 2: Anaesthetic gas scavenging disposal systems |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13793:2023Chất thải rắn – Phương pháp xác định tỉ trọng đống của các phân đoạn chất thải rắn Standard test method for determining the bulk density of solid waste fractions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1588:1985Xích kéo dạng bản Block hauling chains |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11418-4:2016Cần trục – Thiết bị neo giữ cho trạng thái làm việc và không làm việc – Phần 4: Cần trục kiểu cần Cranes – Anchoring devices for in– service and out– of– service conditions – Part 4: Jib cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4822:1989Chổi than máy điện. Kích thước Brushes for electric machines. Sizes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8728:2012Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định độ ẩm của đất tại hiện trường Soils for hydraulic engineering construction . Field test method for determination of water content of soils |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12314-3:2025Phòng cháy chữa cháy – Bình chữa cháy tự động kích hoạt – Phần 3: Bình bột vỏ xốp Fire protection – Automatic activated fire extinguishers – Part 3: Foam shell powder bottle |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,152,000 đ | ||||