-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11225:2015Ống thép. Chuẩn bị đầu ống và phụ tùng nối ống để hàn. 6 Steel tubes -- Preparation of ends of tubes and fittings for welding |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5451:2008Ngũ cốc, đậu đỗ và sản phẩm nghiền. Lấy mẫu từ khối hàng tĩnh Cereals, pulses and milled products -- Sampling of static batches |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12288:2025Quản lý nguồn nhân lực – Từ vựng Human resource management – Vocabulary |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 496,000 đ | ||||