-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1076:2025Gỗ xẻ – Thuật ngữ và định nghĩa liên quan đến hình dạng, kích thước Wood timber – Terminology and definitions related to formss and dimensions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 0 đ | ||||