• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10828:2015

Van kim loại dùng cho hệ thống ống lắp bích. Kích thước mặt đến mặt và tâm đến mặt. 17

Metal valves for use in flanged pipe systems -- Face-to-face and centre-to-face dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1076:2025

Gỗ xẻ – Thuật ngữ và định nghĩa liên quan đến hình dạng, kích thước

Wood timber – Terminology and definitions related to formss and dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 200,000 đ