-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9310-4:2012Phòng cháy chữa cháy - Từ vựng. Phần 4: Thiết bị chữa cháy Fire protection - Vocabulary - Part 4: Fire extinction equipment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1076:2025Gỗ xẻ – Thuật ngữ và định nghĩa liên quan đến hình dạng, kích thước Wood timber – Terminology and definitions related to formss and dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||