• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9298:2014

Vi sinh vật - Bảo quản dài hạn vi sinh vật dùng trong nông nghiệp - Phương pháp đông khô

Microorganis - Long term preservation of microorganisms used in agriculture - Lyophilization method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 11307:2016

Phát thải nguồn tĩnh – Xác định nitơ oxit.

Determination of nitrogen oxide emissions from stationary sources

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7735:2007

Chất lượng không khí. Tiêu chuẩn khí thải công nghiệp sản xuất xi măng

Air quality. Emission standards for cement manufacturing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2709:1978

Sản phẩm dầu mỏ. Xác định nhiệt độ nóng chảy

Petrolam products. Determination of melting point

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10828:2015

Van kim loại dùng cho hệ thống ống lắp bích. Kích thước mặt đến mặt và tâm đến mặt. 17

Metal valves for use in flanged pipe systems -- Face-to-face and centre-to-face dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 1076:2025

Gỗ xẻ – Thuật ngữ và định nghĩa liên quan đến hình dạng, kích thước

Wood timber – Terminology and definitions related to formss and dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ