-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6090-1:2010Cao su chưa lưu hoá. Phương pháp sử dụng nhớt kế đĩa trượt. Phần 1: Xác định độ nhớt Mooney Rubber, unvulcanized. Determinations using a shearing-disc viscometer. Part 1: Determination of Mooney viscos |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6088-1:2014Cao su thô - Xác định hàm lượng chất bay hơi - Phần 1: Phương pháp cán nóng và phương pháp tủ sấy Rubbers, raw - Determination of volatile-matter content - Part 1: Hot-mill method and oven method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3687:1981Máy biến áp điện lực. Thuật ngữ và định nghĩa Power transformers. Terms and definitions |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12195-2-18:2025Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật – Phần 2-18: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định nấm đốm đen Phyllosticta citicarpa (McAlpine) Aa Procedure for identification of plant disease caused by fungi – Part 2–18. Particular requirements for Phyllosticta citricarpa (McAlpine) Aa |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 522,000 đ | ||||