Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 2.001 kết quả.

Searching result

41

TCVN 12997:2020

Cà phê – Phân tích cảm quan – Thuật ngữ và định nghĩa

Coffee – Sensory analysis – Vocabulary

42

TCVN 13097:2020

Chất lượng nước – Xác định độc cấp tính đối với giáp xác chân chèo biển (Copepoda, Crustacea)

Water quality - Determination of acute lethal toxicity to marine copepods (Copepoda, Crustacea)

43

TCVN 13197-1:2020

Đơn vị vận tải kết hợp – Ghi nhãn – Phần 1: Nhãn để nhận dạng

Intermodal Loading Units — Marking — Part 1: Markings for identification

44

TCVN 6397-1:2020

Yêu cầu an toàn cho thang cuốn và băng tải chở người – Phần 1: Cấu tạo và lắp đặt

Safety of escalators and moving walks – Part 1: Construction and installation

45

TCVN 6973:2020

Phương tiện giao thông đường bộ – Đèn sợi đốt trong các thiết bị đèn của xe cơ giới và rơ moóc – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles – Filament lamps in lamp units of powerdriven vehicles and their trailers - Requirements and test methods in type approval

46

TCVN 9762:2020

Sơn và vecni – Xác định ảnh hưởng của nhiệt

Paints and varnishes – Determination of the effect of heat

47

TCVN 9897-1:2020

Điện trở phi tuyến dùng trong thiết bị điện tử – Phần 1: Quy định kỹ thuật chung

Varistors for use in electronic equipment - Part 1: Generic specification

48

TCVN 12697:2019

Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng các chất clenbuterol, salbutamol, ractopamine - Phương pháp sắc ký lỏng - khối phổ hai lần

Animal feed - Determination of content of clenbuterol, salbutamol, ractopamine - Liquid chromatography tandem mass spectrometry method

49

TCVN 12797:2019

Khí thiên nhiên – Phân tích mở rộng – Phương pháp sắc ký khí

Natural gas – Extended analysis – Gas-chromatographic method

50

TCVN 11970:2018

Xi măng - Xác định nhiệt thủy hóa theo phương pháp bán đoạn nhiệt

Cement - Determination of the heat of hydration using semi-adiabatic method

51

TCVN 11971:2018

Vữa chèn cáp dự ứng lực

Grout for prestressing tendons

52

TCVN 12197:2018

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Mã hóa có sử dụng xác thực

Information technology - Security techniques - Authenticated encryption

53

TCVN 12297:2018

Điều tra, đánh giá địa chất môi trường - Quy trình thành lập bộ bản đồ môi trường phóng xạ tự nhiên

Investigation, assessment of enviromental geology - Procedure for established the environmental radioactive maps

54

TCVN 12397:2018

Mật ong – Xác định hàm lượng tro

Honey – Determination of ash content

55

TCVN 12497:2018

Van cấp cho két xả có chảy tràn bên trong

Inlet valves for flushing cisterns with internal overflow

56

TCVN 12597:2018

Phân bón – Xác định độ ẩm bằng phương pháp Karl Fischer

Fertilizers – Determination of moisture by Karl Fischer method

57

TCVN 1597-1:2018

Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bền xé rách - Phần 1: Mẫu thử dạng quần, góc và cong lưỡi liềm

Rubber, vulcanized or thermoplastic - Determination of tear strength - Part 1: Trouser, angle and crescent test pieces

58

TCVN 1597-2:2018

Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bền xé rách - Phần 2: Mẫu thử nhỏ (Delft)

Rubber, vulcanized or thermoplastic - Determination of tear strength - Part 2: Small (Delft) test pieces

59
60

TCVN 7979:2018

Sữa bột và cream bột

Milk powders and cream powder

Tổng số trang: 101