-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10759-1:2016Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – không khí: radon – 222 – Phần 1: Nguồn gốc, các sản phẩm phân rã sống ngắn và các phương pháp đo. Measurement of radioactivity in the environment – Air: radon– 222 – Part 1: Origins of radon and its short– lived decay products and associated measurement methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11985-12:2017Máy cầm tay không dùng năng lượng điện – Yêu cầu an toàn – Phần 12: Máy cưa đĩa, máy cưa lắc, máy cưa tịnh tiến qua lại cầm tay Hand-held non-electric power tools – Safety requirements – Part 12: Circular, oscillating and reciprocating saws |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11167-2:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 2: Thẻ tiếp xúc. Kích thước và vị trí tiếp xúc. 11 Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 2: Cards with contacts -- Dimensions and location of the contacts |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12197:2018Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Mã hóa có sử dụng xác thực Information technology - Security techniques - Authenticated encryption |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 668,000 đ | ||||