-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10031:2013Thực phẩm. Xác định acesulfame K trong các chế phẩm tạo ngọt. Phương pháp đo phổ. Foodstuffs. Determination of acesulfame K in table top sweetener preparations. Spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12073-1:2017Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Dụng cụ chứa giữ nhiệt gia dụng – Phần 1: Yêu cầu đối với dụng cụ chứa chân không và bình giữ nhiệt Materials and articles in contact with foodstuffs – Insulated containers for domestic use – Part 1: Specification for vacuum ware, insulated flasks and jugs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12571:2018Công trình thủy lợi thành phần nội dung công tác khảo sát, tính toán thủy văn trong giai đoạn lập dự án và thiết kế Hydraulic structures - Components, contents of hydrological investigation, calculation in investment project stage and design |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9429:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Đo trường từ độ chính xác cao Investigation, evaluation and exploration of minerals. High accuracy magnetic prospecting |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9475:2012Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất abamectin. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử, L3 Pesticides containing abamectin. Technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12066:2017Thảm trải sàn laminate - Các yêu cầu Laminate floor coverings - Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12597:2018Phân bón – Xác định độ ẩm bằng phương pháp Karl Fischer Fertilizers – Determination of moisture by Karl Fischer method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||